"firetraps" in Vietnamese
Definition
Những tòa nhà rất nguy hiểm nếu xảy ra cháy, thường thiếu lối thoát hiểm hoặc thiết bị phòng cháy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa tiêu cực cho nhà cũ, xuống cấp hoặc thiếu an toàn. Hiếm dùng cho nhà mới.
Examples
Old factories are often dangerous firetraps.
Nhiều nhà máy cũ thường là những **nhà dễ cháy** rất nguy hiểm.
Many people avoid living in firetraps.
Nhiều người tránh sống trong những **nhà bẫy lửa**.
That old hotel was called a firetrap by the news.
Khách sạn cũ đó bị báo chí gọi là một **nhà dễ cháy**.
If there's ever a fire, that place will go up in seconds—it's a total firetrap.
Nếu có cháy, nơi đó sẽ bốc lửa trong vài giây—đúng là một **nhà bẫy lửa** hoàn toàn.
They called for stricter laws after so many firetraps were discovered downtown.
Sau khi phát hiện nhiều **nhà dễ cháy** ở trung tâm thành phố, người ta kêu gọi luật nghiêm khắc hơn.
Tenants threatened to leave because their building was one of those firetraps everyone warned about.
Người thuê nhà doạ sẽ chuyển đi vì toà nhà của họ là một trong những **nhà bẫy lửa** mà ai cũng cảnh báo.