Type any word!

"fireproofing" in Vietnamese

chống cháyxử lý chống cháy

Definition

Quá trình làm cho vật liệu hoặc công trình trở nên khó bắt lửa nhờ dùng các vật liệu hoặc xử lý đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất hoặc an toàn. Các cụm như 'fireproofing materials' nghĩa là 'vật liệu chống cháy'. Chỉ cả quy trình lẫn vật liệu được dùng, không chỉ kết quả cuối cùng.

Examples

The building uses fireproofing to keep people safe.

Tòa nhà sử dụng **chống cháy** để đảm bảo an toàn cho mọi người.

We checked the fireproofing on all the doors.

Chúng tôi đã kiểm tra **chống cháy** ở tất cả các cửa.

Fireproofing is important in factories.

**Chống cháy** rất quan trọng trong các nhà máy.

They added extra fireproofing after the inspection revealed some risks.

Họ đã bổ sung thêm **chống cháy** sau khi kiểm tra phát hiện một số rủi ro.

Some companies specialize in fireproofing old wooden buildings.

Một số công ty chuyên về **chống cháy** cho các tòa nhà gỗ cũ.

Before moving in, it's a good idea to ask if the apartment has proper fireproofing.

Trước khi chuyển vào, bạn nên hỏi xem căn hộ có **chống cháy** đúng tiêu chuẩn không.