Type any word!

"fireproof" in Vietnamese

chống cháy

Definition

Là vật không dễ bắt lửa hoặc được làm để chống lại sự phá huỷ bởi lửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật liệu như quần áo, hộp, cửa chịu lửa. Có thể dùng như động từ ('fireproof tòa nhà' nghĩa là chống cháy cho tòa nhà). Khác với 'flame-retardant' chỉ có tác dụng làm chậm cháy.

Examples

This safe is fireproof.

Cái két này **chống cháy**.

We need fireproof clothing for the job.

Chúng ta cần quần áo **chống cháy** cho công việc này.

This door is made from fireproof material.

Cánh cửa này được làm từ vật liệu **chống cháy**.

If you want to protect your documents, keep them in a fireproof box.

Nếu muốn bảo vệ tài liệu, hãy giữ chúng trong một chiếc hộp **chống cháy**.

The company is trying to fireproof the whole building after last year’s fire.

Sau vụ cháy năm ngoái, công ty đang cố gắng **chống cháy** cho toàn bộ tòa nhà.

Just because something is labeled fireproof doesn’t mean it can’t be damaged by fire at all.

Chỉ vì thứ gì đó được ghi là **chống cháy** không có nghĩa là nó hoàn toàn không bị hủy hoại bởi lửa.