Type any word!

"firebombs" in Vietnamese

bom gây cháy

Definition

Đây là các thiết bị nổ được thiết kế để gây cháy, thường chứa hóa chất như xăng hoặc napalm. Thường được sử dụng trong các cuộc tấn công để lan tỏa lửa trên diện rộng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh tin tức, lịch sử hoặc quân sự và chủ yếu ở dạng số nhiều. Không giống 'Molotov cocktail' (chai cháy tự chế).

Examples

The city was attacked with firebombs during the war.

Thành phố đã bị tấn công bằng **bom gây cháy** trong chiến tranh.

Protesters threw firebombs at the building.

Người biểu tình đã ném **bom gây cháy** vào tòa nhà.

Police found several unused firebombs nearby.

Cảnh sát tìm thấy một số **bom gây cháy** chưa dùng gần đó.

During the chaos, someone hid firebombs in the parking lot.

Trong lúc hỗn loạn, ai đó đã giấu **bom gây cháy** ở bãi đậu xe.

The report says firebombs were used to set vehicles on fire.

Báo cáo cho biết **bom gây cháy** đã được dùng để đốt các phương tiện.

It's dangerous if people make firebombs at home.

Nếu mọi người tự chế **bom gây cháy** tại nhà thì rất nguy hiểm.