Type any word!

"fire hose" in Vietnamese

vòi chữa cháy

Definition

Một ống dài, mềm dẻo dùng để dẫn nước dập lửa. Nó được lính cứu hỏa sử dụng để phun nước vào đám cháy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh an toàn và cứu hỏa. Có thể thấy trong tủ kính ở nhiều tòa nhà, ghi rõ 'vòi chữa cháy'. Trong tiếng Anh, đôi khi còn dùng ẩn dụ cho lượng thông tin lớn ('drinking from a fire hose').

Examples

The fire hose is kept in a glass box on the wall.

**Vòi chữa cháy** được để trong hộp kính gắn trên tường.

The firefighters quickly unrolled the fire hose.

Nhân viên cứu hỏa đã nhanh chóng trải **vòi chữa cháy** ra.

You must not block the area around the fire hose.

Không được chặn khu vực quanh **vòi chữa cháy**.

Luckily, the fire hose reached all the way to the kitchen where the fire started.

May mắn thay, **vòi chữa cháy** đã vươn tới tận bếp, nơi xảy ra đám cháy.

The school taught us how to use a fire hose during safety drills.

Ở trường, chúng tôi được dạy cách sử dụng **vòi chữa cháy** trong các buổi diễn tập an toàn.

It felt like I was drinking from a fire hose with all the new information at my new job.

Ở công việc mới, tôi cảm giác như bị dội thông tin như uống nước từ **vòi chữa cháy** vậy.