"finnish" in Vietnamese
Definition
Ngôn ngữ được nói ở Phần Lan, hoặc dùng để chỉ những gì liên quan đến Phần Lan và người dân nước này.
Usage Notes (Vietnamese)
'Finnish' là danh từ chỉ ngôn ngữ và là tính từ mô tả các sự vật của Phần Lan như 'Finnish food'. Không nhầm với 'finish' (kết thúc). Luôn viết hoa.
Examples
Can you speak Finnish?
Bạn có nói được **tiếng Phần Lan** không?
I am learning Finnish at school.
Tôi đang học **tiếng Phần Lan** ở trường.
Finnish is very different from English.
**Tiếng Phần Lan** rất khác tiếng Anh.
My friend taught me how to say 'hello' in Finnish.
Bạn tôi đã dạy tôi cách nói 'xin chào' bằng **tiếng Phần Lan**.
That restaurant serves traditional Finnish food.
Nhà hàng đó phục vụ các món ăn truyền thống **của Phần Lan**.
The Finnish winter can be extremely cold.
Mùa đông **Phần Lan** có thể rất lạnh.