Type any word!

"finish up" in Vietnamese

làm xonghoàn tất

Definition

Hoàn thành phần cuối cùng của một việc gì đó để thật sự xong hết. Thường dùng cho công việc, bữa ăn hoặc hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, mang tính nhấn mạnh hơn 'làm xong'. Thường dùng khi thúc giục ai đó hoàn thành hết việc hay món ăn.

Examples

Please finish up your homework before dinner.

Làm ơn **làm xong** bài tập trước bữa tối nhé.

I need to finish up my project this weekend.

Tôi cần phải **hoàn tất** dự án này cuối tuần này.

Let's finish up and go home.

Chúng ta **làm xong** rồi về nhé.

Can you finish up the last bit of cake?

Bạn có thể **ăn nốt** miếng bánh còn lại không?

I'll just finish up these emails before I leave.

Mình sẽ **xử lý xong** mấy email này trước khi đi.

We should finish up soon; it's getting late.

Chúng ta nên **làm xong** sớm thôi, trời cũng muộn rồi.