"finessing" in Vietnamese
Definition
Sử dụng sự khéo léo, thông minh hoặc tinh tế để xử lý, kiểm soát hoặc đạt được điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ mang tính khẩu ngữ hiện đại, thường chỉ việc xoay sở thông minh, đôi khi hơi lách luật để đạt được điều gì đó. Dùng trong nhạc pop và đời sống trẻ.
Examples
She is finessing her presentation to make sure it's perfect.
Cô ấy đang **xoay xở khéo léo** bài thuyết trình để nó thật hoàn hảo.
They are finessing the details of the deal.
Họ đang **xử lý một cách tinh tế** các chi tiết của thương vụ.
He kept finessing his way out of difficult situations at work.
Anh ấy luôn **xoay xở khéo léo** để thoát khỏi những tình huống khó khăn ở chỗ làm.
She’s great at finessing conversations when things get awkward.
Cô ấy rất giỏi **xử lý khéo léo** các cuộc trò chuyện khi trở nên lúng túng.
He’s always finessing his way into VIP events without a ticket.
Anh ấy luôn **xoay xở khéo léo** để vào các sự kiện VIP mà không cần vé.
When it comes to group projects, she’s a pro at finessing everyone’s ideas into a great final plan.
Ở các dự án nhóm, cô ấy rất giỏi **kết hợp khéo léo** ý tưởng của mọi người thành một kế hoạch tuyệt vời.