Type any word!

"find your voice" in Vietnamese

tìm ra tiếng nói của mình

Definition

Có đủ tự tin để thể hiện ý kiến, suy nghĩ hoặc cảm xúc thật của bản thân, nhất là ở nơi công cộng hoặc lĩnh vực sáng tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về sự trưởng thành cá nhân, nghệ thuật hoặc khi khuyến khích ai đó mạnh dạn phát biểu. Không phải nghĩa đen về giọng nói thể chất.

Examples

She learned to find her voice in class discussions.

Cô ấy đã học được cách **tìm ra tiếng nói của mình** trong các buổi thảo luận trên lớp.

It takes time to find your voice as a writer.

Cần thời gian để **tìm ra tiếng nói của mình** với tư cách là một nhà văn.

Many people struggle to find their voice at work.

Nhiều người gặp khó khăn để **tìm ra tiếng nói của mình** ở nơi làm việc.

He really found his voice after joining the debate team.

Sau khi tham gia đội tranh luận, anh ấy thực sự đã **tìm ra tiếng nói của mình**.

I want to help people find their voice in their communities.

Tôi muốn giúp mọi người **tìm ra tiếng nói của mình** trong cộng đồng của họ.

Once you find your voice, speaking up gets much easier.

Một khi bạn **tìm ra tiếng nói của mình**, việc nói lên ý kiến sẽ dễ dàng hơn nhiều.