"find your place" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt việc bạn tìm thấy nơi phù hợp với bản thân, cảm thấy thuộc về nơi đó, có thể là trong nhóm, công việc hoặc giai đoạn cuộc sống.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cả nghĩa đen (tìm chỗ ngồi, tìm trang sách) và nghĩa bóng (tìm vị trí phù hợp trong xã hội, nhóm, công việc). Thường mang tính khuyến khích, không dùng trong văn bản quá trang trọng.
Examples
Please find your place in line.
Vui lòng **tìm chỗ của mình** trong hàng.
You need to find your place in the book before we start reading.
Bạn cần **tìm đúng trang của mình** trong sách trước khi chúng ta bắt đầu đọc.
It can take time to find your place at a new job.
Có thể mất thời gian để **tìm được vị trí của mình** ở chỗ làm mới.
It took me a while to really find my place in high school.
Tôi mất một thời gian để thật sự **tìm thấy vị trí của mình** ở trường cấp 3.
Sometimes you just have to try new things to find your place.
Đôi khi bạn phải thử những điều mới để **tìm ra vị trí của mình**.
Don’t stress—everyone eventually finds their place.
Đừng lo — rồi ai cũng sẽ **tìm được vị trí của mình** thôi.