"find it in your heart" in Vietnamese
Definition
Dù đã bị tổn thương, bạn vẫn có thể tha thứ, cảm thông hoặc làm điều tốt cho ai đó. Thường dùng khi khuyên ai nên tha thứ hay bao dung.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong câu lịch sự kiểu 'Can you find it in your heart to...?' khi đề nghị sự tha thứ hay vị tha. Không dùng cho những nhờ vả nhỏ nhặt.
Examples
Please find it in your heart to forgive me.
Làm ơn hãy **tha thứ từ tận đáy lòng** cho tôi.
Try to find it in your heart to help her.
Hãy cố gắng **mở lòng vị tha** để giúp cô ấy.
If you can find it in your heart, give him another chance.
Nếu bạn có thể **tha thứ từ tận đáy lòng**, hãy cho anh ấy thêm một cơ hội.
I hope someday you’ll find it in your heart to talk to me again.
Tôi hi vọng một ngày nào đó bạn sẽ **mở lòng vị tha** và nói chuyện lại với tôi.
Can you find it in your heart to let this go?
Bạn có thể **mở lòng vị tha** bỏ qua chuyện này không?
Even after what happened, I hope you can find it in your heart to forgive me.
Dù mọi chuyện đã xảy ra, tôi vẫn mong bạn sẽ **tha thứ từ tận đáy lòng** cho tôi.