Type any word!

"find guilty" in Vietnamese

kết tộituyên có tội

Definition

Cơ quan pháp luật quyết định một người đã phạm tội. Người đó bị coi là đã vi phạm pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp luật hoặc tòa án, hay ở thể bị động: 'bị kết tội'. Thường theo sau là tội danh ('bị kết tội trộm cắp'). Đừng nhầm với 'cảm thấy tội lỗi'.

Examples

The court found him guilty of stealing.

Tòa án đã **kết tội** anh ấy vì tội trộm cắp.

She was found guilty after the trial.

Sau phiên tòa, cô ấy đã bị **kết tội**.

The jury did not find him guilty.

Bồi thẩm đoàn đã không **kết tội** anh ấy.

If you're found guilty, you may have to pay a big fine or go to prison.

Nếu bạn bị **kết tội**, bạn có thể phải nộp phạt lớn hoặc đi tù.

He couldn't believe he was actually found guilty after all that evidence.

Sau từng ấy bằng chứng, anh ta vẫn không thể tin mình thực sự bị **kết tội**.

The judge said, 'You have been found guilty and will be sentenced next week.'

Thẩm phán nói: 'Bạn đã bị **kết tội**, tuần sau sẽ tuyên án.'