Type any word!

"financiers" in Vietnamese

nhà tài chínhnhà đầu tư lớn

Definition

Nhà tài chính là người hoặc tổ chức cung cấp số tiền lớn để đầu tư vào doanh nghiệp, dự án với chuyên môn về quản lý tài sản tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà tài chính' được dùng trong môi trường kinh doanh, nói về những người/quỹ lớn tài trợ vốn; không dùng lẫn với 'tài chính' (liên quan đến tiền bạc nói chung).

Examples

The financiers helped start the new company.

Các **nhà tài chính** đã giúp thành lập công ty mới.

Several financiers attended the meeting.

Một số **nhà tài chính** đã tham dự cuộc họp.

The financiers offered a loan to the project.

Các **nhà tài chính** đã đề nghị cho dự án vay tiền.

Big tech startups often rely on wealthy financiers to grow quickly.

Các startup công nghệ lớn thường dựa vào các **nhà tài chính** giàu có để tăng trưởng nhanh.

Some financiers only invest in environmentally friendly initiatives.

Một số **nhà tài chính** chỉ đầu tư vào các dự án thân thiện với môi trường.

Without private financiers, that film would never have been made.

Nếu không có các **nhà tài chính** tư nhân, bộ phim đó đã không thể thực hiện được.