"finalist" in Vietnamese
Definition
Người vào chung kết là cá nhân hoặc đội đã lọt vào vòng cuối cùng của một cuộc thi hoặc giải đấu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Finalist' thường dùng trong các cuộc thi, thể thao hoặc giải thưởng. Có thể dùng trong cả văn cảnh trang trọng và thông thường. Các cụm phổ biến như 'a finalist in', 'named as a finalist'... Lưu ý, không phải tất cả người vào chung kết đều thắng giải.
Examples
She is a finalist in the piano competition.
Cô ấy là một **người vào chung kết** trong cuộc thi piano.
There are four finalists for the award this year.
Năm nay có bốn **người vào chung kết** cho giải thưởng này.
Each finalist will give a short speech.
Mỗi **người vào chung kết** sẽ phát biểu ngắn gọn.
He was excited just to be named a finalist.
Anh ấy đã rất vui mừng khi chỉ cần được chọn là **người vào chung kết**.
The judges announced the three finalists live on TV.
Ban giám khảo công bố ba **người vào chung kết** trực tiếp trên truyền hình.
Being a finalist means you've already achieved a lot, win or lose.
Là một **người vào chung kết** nghĩa là bạn đã đạt được nhiều điều, dù thắng hay thua.