Type any word!

"finalise" in Vietnamese

hoàn tấthoàn thiện

Definition

Hoàn thành mọi quyết định hoặc sắp xếp để không còn thay đổi gì nữa. Thường dùng trong môi trường công việc hoặc chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường làm việc, hợp đồng hoặc các vấn đề chính thức; không dùng cho việc hoàn thành vật lý như sơn hoặc xây dựng.

Examples

We need to finalise the report by Friday.

Chúng tôi cần **hoàn tất** báo cáo trước thứ Sáu.

She will finalise the contract tomorrow.

Ngày mai cô ấy sẽ **hoàn tất** hợp đồng.

Let’s finalise our travel plans today.

Hôm nay chúng ta hãy **hoàn thiện** kế hoạch du lịch nhé.

We’re waiting for the manager to finalise the budget before moving forward.

Chúng tôi đang chờ quản lý **hoàn tất** ngân sách trước khi tiếp tục.

I just need your signature to finalise everything.

Tôi chỉ cần chữ ký của bạn để **hoàn tất** mọi thứ.

Once we finalise the details, I’ll send you the official invitation.

Khi chúng ta **hoàn tất** các chi tiết, tôi sẽ gửi thư mời chính thức cho bạn.