Type any word!

"final nail in the coffin" in Vietnamese

giọt nước tràn lydấu chấm hết

Definition

'giọt nước tràn ly' là sự kiện hoặc hành động cuối cùng, khiến mọi thứ sụp đổ sau hàng loạt vấn đề trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhấn mạnh hành động/kết quả cuối cùng. Không phải nghĩa đen, sử dụng linh hoạt cả trong tình huống nghiêm trọng lẫn vui vẻ.

Examples

The company’s bankruptcy was the final nail in the coffin for the factory.

Việc công ty phá sản là **giọt nước tràn ly** khiến nhà máy phải đóng cửa.

Losing their top player was the final nail in the coffin for the team’s season.

Việc mất cầu thủ chủ chốt là **dấu chấm hết** cho mùa giải của đội.

Her bad test score was the final nail in the coffin for passing the class.

Điểm kiểm tra thấp của cô ấy là **giọt nước tràn ly** cho việc thi đậu môn học.

When customers started leaving, it was the final nail in the coffin for the restaurant.

Khi khách bắt đầu rời bỏ, đó là **dấu chấm hết** cho nhà hàng.

The new law was the final nail in the coffin for small bookstores.

Luật mới là **giọt nước tràn ly** cho các hiệu sách nhỏ.

After that terrible review, it was the final nail in the coffin for their hopes of success.

Sau bài đánh giá tệ đó, mọi hy vọng thành công của họ đã **không còn**.