Type any word!

"fill the bill" in Vietnamese

đáp ứng yêu cầuphù hợp

Definition

Dùng để nói khi cái gì đáp ứng đúng như yêu cầu hay mục đích đặt ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là cách nói thông tục kiểu Mỹ, không dùng cho 'hóa đơn'. Nghĩa là phù hợp về nhu cầu.

Examples

This chair fills the bill for our dining room.

Cái ghế này **đáp ứng yêu cầu** cho phòng ăn của chúng ta.

I needed a blue shirt, and this one fills the bill.

Tôi cần một chiếc áo xanh, và cái này **đáp ứng yêu cầu**.

If you want a small car, this model fills the bill.

Nếu bạn muốn một chiếc xe nhỏ, mẫu này **phù hợp**.

We couldn't find the perfect gift, but this really fills the bill.

Chúng tôi không tìm được món quà hoàn hảo, nhưng cái này thật sự **đáp ứng yêu cầu**.

That little cafe just fills the bill when I want a quiet place to work.

Quán cà phê nhỏ đó **đáp ứng yêu cầu** khi tôi muốn nơi yên tĩnh để làm việc.

It's not fancy, but this solution fills the bill for now.

Nó không sang trọng, nhưng giải pháp này **đáp ứng yêu cầu** cho hiện tại.