Type any word!

"filippo" in Vietnamese

Filippo

Definition

Một tên riêng nam có nguồn gốc Ý, tương đương với 'Philip' trong tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cộng đồng nói tiếng Ý; hiếm gặp ở tiếng Anh, ngoài người gốc Ý. Luôn viết hoa chữ cái đầu.

Examples

Filippo is from Italy.

**Filippo** đến từ Ý.

Filippo likes to play soccer.

**Filippo** thích chơi bóng đá.

My friend's name is Filippo.

Tên bạn tôi là **Filippo**.

Have you met Filippo from the design team?

Bạn đã gặp **Filippo** trong nhóm thiết kế chưa?

Filippo always brings homemade pasta to lunch.

**Filippo** luôn mang mì Ý tự làm đến bữa trưa.

Everyone was surprised when Filippo won the prize.

Mọi người đều bất ngờ khi **Filippo** giành giải thưởng.