"filipinos" in Vietnamese
Definition
Những người đến từ Philippines hoặc gia đình gốc Philippines.
Usage Notes (Vietnamese)
'người Philippines' dùng ở dạng số nhiều để chỉ nhóm người. Cho một cá nhân, dùng 'người Philippines'; dành riêng cho nữ thường nói cụ thể là 'phụ nữ Philippines'. Viết hoa khi dùng như quốc tịch.
Examples
Filipinos live in many different countries.
**Người Philippines** sống ở nhiều quốc gia khác nhau.
Many Filipinos speak English very well.
Nhiều **người Philippines** nói tiếng Anh rất giỏi.
The festival was organized by Filipinos in the city.
Lễ hội được tổ chức bởi **người Philippines** trong thành phố.
There are thousands of Filipinos working overseas.
Có hàng nghìn **người Philippines** làm việc ở nước ngoài.
Filipinos are known for being friendly and hospitable.
**Người Philippines** nổi tiếng là thân thiện và hiếu khách.
When I visited Manila, I made friends with some Filipinos at a local café.
Khi tôi đến Manila, tôi đã kết bạn với một số **người Philippines** tại một quán cà phê địa phương.