Type any word!

"figure" in Vietnamese

con sốvóc dángnhân vậtnghĩ rằng

Definition

'Figure' có thể chỉ số, dáng người, người nổi tiếng, hoặc việc nghĩ/đoán điều gì đó. Từ này thường dùng trong toán, mô tả hình dáng hoặc khi bạn muốn bày tỏ ý kiến.

Usage Notes (Vietnamese)

'Figure out' là tìm ra cách giải quyết; 'perfect figure' là dáng đẹp; 'historical figure' là nhân vật lịch sử. 'I figure' dùng khi bạn đoán hay nghĩ điều gì đó. Đừng nhầm lẫn nghĩa số với dáng người.

Examples

Can you write the correct figure on the form?

Bạn có thể ghi đúng **con số** vào mẫu này không?

She has a beautiful figure.

Cô ấy có **vóc dáng** đẹp.

That historical figure changed the world.

**Nhân vật** lịch sử đó đã thay đổi thế giới.

I figure it will take about an hour to finish.

Tôi **nghĩ** sẽ mất khoảng một tiếng để xong.

Can you help me figure out this problem?

Bạn có thể giúp tôi **giải quyết** vấn đề này không?

Those sales figures look really good this month.

**Con số** doanh số tháng này thật ấn tượng.