Type any word!

"figments" in Vietnamese

ảo tưởngsản phẩm của trí tưởng tượng

Definition

Figments là những điều chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng, không có thật ngoài đời. Chúng được nghĩ ra hoặc tưởng tượng ra.

Usage Notes (Vietnamese)

"figments of one's imagination" dùng để nói về điều hoàn toàn không có thật, chỉ xuất hiện trong suy nghĩ. Thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng, không dùng cho vật thể thật.

Examples

The monsters under your bed are just figments of your imagination.

Những con quái vật dưới gầm giường chỉ là **ảo tưởng** trong trí tưởng tượng của bạn.

Ghosts are often considered figments and not real.

Ma thường được coi là **ảo tưởng**, không có thực.

Her story was full of figments that never happened.

Câu chuyện của cô ấy đầy những **ảo tưởng** chưa từng xảy ra.

Don't worry, those noises you heard were just figments — there’s nothing to be afraid of.

Đừng lo, những âm thanh bạn nghe chỉ là **ảo tưởng** thôi — không có gì phải sợ cả.

The idea that I could fly was one of my childhood figments.

Ý tưởng rằng tôi có thể bay là một trong những **ảo tưởng** thời thơ ấu của tôi.

His claims about seeing aliens were dismissed as pure figments by everyone.

Mọi người đều bác bỏ việc anh ta nhìn thấy người ngoài hành tinh là hoàn toàn **ảo tưởng**.