Type any word!

"fight for" in Vietnamese

đấu tranh cho

Definition

Nỗ lực hết mình để đạt được hoặc bảo vệ điều gì đó quan trọng, thường là vượt qua khó khăn hoặc sự phản đối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường kết hợp với các từ như 'tự do', 'công lý', 'ước mơ'. Hầu hết mang nghĩa ẩn dụ, thể hiện sự quyết tâm và can đảm.

Examples

We must fight for our freedom.

Chúng ta phải **đấu tranh cho** tự do của mình.

She will fight for her rights.

Cô ấy sẽ **đấu tranh cho** quyền lợi của mình.

Many people fight for peace in their country.

Nhiều người **đấu tranh cho** hòa bình trong đất nước của họ.

If you really believe in this cause, you should fight for it.

Nếu bạn thật sự tin vào lý tưởng này, bạn nên **đấu tranh cho** nó.

They didn't give up—they continued to fight for justice.

Họ không bỏ cuộc—họ tiếp tục **đấu tranh cho** công lý.

Sometimes you have to fight for what you love, even when it's not easy.

Đôi khi bạn phải **đấu tranh cho** điều mình yêu thương, dù đó không phải là việc dễ dàng.