Type any word!

"fiery" in Vietnamese

rực lửadữ dội (tính cách)

Definition

Diễn tả cái gì đó rất nóng như lửa hoặc đang cháy. Cũng dùng để nói về người có tính cách mạnh mẽ, đầy đam mê hoặc dễ nổi nóng.

Usage Notes (Vietnamese)

'fiery' thường dùng cho màu sắc rực, vật đang cháy hoặc người nóng tính, đầy nhiệt huyết. Hay gặp trong cụm như 'fiery speech', 'fiery temper', 'fiery sunset'.

Examples

The fiery sun made the sand very hot.

Mặt trời **rực lửa** làm cát nóng rát.

She gave a fiery speech at the meeting.

Cô ấy đã phát biểu một bài **đầy lửa** trong cuộc họp.

Be careful with that fiery sauce!

Cẩn thận với loại sốt **rực lửa** đó nhé!

He has a fiery temper, so don't upset him.

Anh ấy có tính tình **dữ dội**, đừng làm anh ấy nổi giận.

The sky turned a fiery orange at sunset.

Bầu trời chuyển màu cam **rực lửa** lúc hoàng hôn.

She's known for her fiery debates in class.

Cô ấy nổi tiếng với những tranh luận **nảy lửa** trong lớp.