Type any word!

"fidgeting" in Vietnamese

cựa quậybồn chồnđộng đậy không yên

Definition

Khi ai đó di chuyển nhẹ nhàng tay, chân hoặc cơ thể vì cảm thấy lo lắng, chán hoặc thiếu kiên nhẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

'fidgeting' thường dùng trong ngôn ngữ thân mật, mô tả thói quen như gõ ngón tay, lắc lư trên ghế. Gặp nhiều trong cụm 'stop fidgeting', 'kept fidgeting with...'. Không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa tiêu cực.

Examples

He was fidgeting in his chair during the test.

Anh ấy **cựa quậy** trên ghế trong lúc làm bài kiểm tra.

Please stop fidgeting and sit still.

Làm ơn ngừng **cựa quậy** và ngồi yên đi.

She couldn't stop fidgeting with her pen.

Cô ấy không thể ngừng **cựa quậy** với cây bút của mình.

Kids start fidgeting when they get bored in class.

Trẻ em bắt đầu **cựa quậy** khi chán học trên lớp.

I kept fidgeting with my keys while waiting.

Tôi cứ **cựa quậy** với chùm chìa khóa khi chờ đợi.

Even adults find themselves fidgeting during long meetings.

Ngay cả người lớn cũng thấy mình **cựa quậy** trong các buổi họp kéo dài.