Type any word!

"fiddly" in Vietnamese

tỉ mỉ và rắc rốilắt nhắt

Definition

Dùng để chỉ việc gì đó khó làm vì nhiều chi tiết nhỏ hoặc đòi hỏi độ chính xác cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với công việc chi tiết nhỏ như lắp ráp, nấu ăn. Không dùng cho khó khăn lớn, chỉ nhấn mạnh phần tỉ mỉ.

Examples

This puzzle is really fiddly to put together.

Ghép cái trò chơi xếp hình này thật sự **tỉ mỉ và rắc rối**.

Fixing the tiny screw was quite fiddly.

Vặn con ốc nhỏ này khá là **lắt nhắt**.

Making jewelry can be a fiddly job.

Làm đồ trang sức có thể là một công việc rất **tỉ mỉ và rắc rối**.

These buttons are so fiddly, I always struggle to fasten them.

Những cái cúc này **lắt nhắt** quá, tôi luôn gặp khó khi cài.

Sorry for the delay, this form is really fiddly to fill out.

Xin lỗi đã chậm, mẫu đơn này điền thật **rắc rối**.

Cooking with garlic can get fiddly when you have to peel all those tiny cloves.

Nấu với tỏi trở nên **lắt nhắt** khi phải bóc hết mấy tép nhỏ đó.