Type any word!

"fibreglass" in Vietnamese

sợi thủy tinh

Definition

Một vật liệu bền và nhẹ, làm từ sợi thủy tinh mỏng kết hợp với nhựa. Thường dùng cho thuyền, mái nhà, thân xe và cách nhiệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'sợi thủy tinh' thường xuất hiện trong các lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng: 'fibreglass boat', 'fibreglass insulation'. Không dùng cho vật liệu may mặc. Có hai cách viết Anh–Anh và Anh–Mỹ.

Examples

The car has a fibreglass body.

Thân xe được làm bằng **sợi thủy tinh**.

We fixed the roof with fibreglass.

Chúng tôi đã sửa mái nhà bằng **sợi thủy tinh**.

The boat is made from fibreglass.

Chiếc thuyền này làm từ **sợi thủy tinh**.

They chose fibreglass for the pool because it lasts a long time.

Họ chọn **sợi thủy tinh** cho hồ bơi vì nó bền lâu.

You need to wear gloves when working with fibreglass.

Bạn cần đeo găng tay khi làm việc với **sợi thủy tinh**.

After the storm, all the fibreglass panels needed replacing.

Sau cơn bão, tất cả các tấm **sợi thủy tinh** đều phải thay mới.