"fevers" in Vietnamese
Definition
Các cơn sốt là những lần thân nhiệt tăng cao hơn bình thường, thường do nhiễm trùng hoặc bệnh. 'Các cơn sốt' chỉ nhiều đợt hoặc nhiều loại sốt khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Các cơn sốt' thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học để nói về nhiều lần hoặc nhiều loại sốt khác nhau. Thông thường chỉ nói 'bị sốt' trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
She often gets fevers in the summer.
Cô ấy thường bị **các cơn sốt** vào mùa hè.
Doctors studied different fevers found in the country.
Các bác sĩ đã nghiên cứu những **cơn sốt** khác nhau ở trong nước.
These children suffer from recurring fevers.
Những đứa trẻ này bị **các cơn sốt** tái phát liên tục.
Malaria is known for causing high fevers that come and go.
Bệnh sốt rét nổi tiếng vì gây ra những **cơn sốt** cao lên xuống thất thường.
We tracked the patients' fevers over several days to see how they changed.
Chúng tôi đã theo dõi **các cơn sốt** của bệnh nhân trong nhiều ngày để xem chúng thay đổi thế nào.
After weeks of strange fevers, the doctors finally found the cause.
Sau vài tuần bị **các cơn sốt** lạ, các bác sĩ cuối cùng đã tìm ra nguyên nhân.