Type any word!

"fettucini" in Vietnamese

fettucinimì fettucini

Definition

Fettucini là loại mì Ý dẹt, dày và dài như ruy băng, thường được ăn kèm với sốt kem hoặc sốt cà chua.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong thực đơn hoặc khi nói về món ăn Ý. Có thể viết là 'fettuccine', và thường ở dạng số nhiều.

Examples

I ordered fettucini for dinner.

Tôi đã gọi **fettucini** cho bữa tối.

Fettucini is my favorite type of pasta.

**Fettucini** là loại mì Ý tôi thích nhất.

She made homemade fettucini last weekend.

Cô ấy đã làm **fettucini** tự làm vào cuối tuần trước.

Do you want your fettucini with Alfredo sauce or marinara?

Bạn muốn ăn **fettucini** với sốt Alfredo hay sốt marinara?

They serve amazing seafood fettucini at that new restaurant downtown.

Nhà hàng mới dưới phố đó có món **fettucini** hải sản tuyệt vời.

I always order chicken fettucini when I go out for Italian.

Tôi luôn gọi **fettucini** gà mỗi khi đi ăn Ý.