Type any word!

"fests" in Vietnamese

lễ hộifest (không trang trọng)

Definition

'Fests' là các sự kiện lễ hội mang tính chủ đề, thường tổ chức trong môi trường học đường hoặc cộng đồng, mang không khí vui vẻ, thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong môi trường không chính thức như 'food fests', 'music fests'. Ít trang trọng hơn so với 'lễ hội' phổ thông.

Examples

Our college organizes several fests every year.

Trường đại học của chúng tôi tổ chức vài **lễ hội** mỗi năm.

There are many food fests in the city this month.

Tháng này có rất nhiều **lễ hội** ẩm thực ở thành phố.

I love going to music fests with my friends.

Tôi rất thích đi **lễ hội** âm nhạc cùng bạn bè.

Summer fests are a great way to meet new people and try new foods.

Những **lễ hội** mùa hè là dịp tuyệt vời để gặp gỡ bạn mới và thử các món ăn mới.

Have you been to any film fests this year?

Bạn đã dự bất kỳ **lễ hội** phim nào năm nay chưa?

Community fests often include games, food stalls, and music performances.

Các **lễ hội** cộng đồng thường có trò chơi, quầy đồ ăn và biểu diễn âm nhạc.