Type any word!

"fervor" in Vietnamese

nhiệt huyếtsự nhiệt tìnhlòng say mê

Definition

Cảm xúc mãnh liệt, nhiệt huyết hoặc sự đam mê lớn dành cho điều gì đó, thường được thể hiện rõ ràng ra bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn phong trang trọng, mô tả cảm xúc mạnh mẽ trong các lĩnh vực như 'religious fervor', 'nationalistic fervor', hoặc 'with fervor'. Không dùng cho cảm xúc nhẹ nhàng.

Examples

The crowd cheered with fervor during the concert.

Đám đông đã cổ vũ bằng tất cả **nhiệt huyết** trong buổi hòa nhạc.

She spoke with great fervor about her beliefs.

Cô ấy đã nói về niềm tin của mình với **nhiệt huyết** lớn.

His fervor for learning impressed his teachers.

**Nhiệt huyết** học tập của anh ấy làm các giáo viên ấn tượng.

During the parade, the football fans sang their anthem with fervor.

Trong cuộc diễu hành, các cổ động viên bóng đá đã hát quốc ca bằng **nhiệt huyết**.

The debate was heated, but she defended her position with fervor.

Cuộc tranh luận gay gắt, nhưng cô ấy đã bảo vệ quan điểm của mình với **nhiệt huyết**.

People prayed with fervor at the festival, hoping for good fortune.

Mọi người cầu nguyện bằng tất cả **nhiệt huyết** tại lễ hội, mong có may mắn.