Type any word!

"fens" in Vietnamese

đầm lầy kiềmvùng đầm lầy fen

Definition

Vùng đất thấp, bằng phẳng, thường xuyên ngập nước, có nhiều cây cối; đây là một loại đầm lầy với nước trung tính hoặc kiềm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng phổ biến trong tiếng Anh Anh, chỉ các vùng đất ngập nước đặc biệt như 'The Fens' ở Anh. Khác với 'swamp' (đầm lầy) hay 'marsh' (đầm lầy cỏ), 'fens' chỉ loại đất ngập nước có nước trung tính/kiềm.

Examples

Many birds live in the fens.

Nhiều loài chim sống ở **đầm lầy kiềm**.

The fens are always wet, even in summer.

**Đầm lầy kiềm** luôn ẩm ướt, ngay cả vào mùa hè.

We walked through the fens on our trip.

Chúng tôi đã đi bộ qua **đầm lầy kiềm** trong chuyến đi.

The flowers in the fens were beautiful in the spring sunshine.

Những bông hoa trong **đầm lầy kiềm** rất đẹp dưới nắng xuân.

Farmers have been draining the fens for centuries to make more farmland.

Nông dân đã thoát nước **đầm lầy kiềm** hàng thế kỷ để lấy thêm đất nông nghiệp.

The mist rose slowly from the fens as the sun came up.

Sương mù từ từ bốc lên từ **đầm lầy kiềm** khi mặt trời mọc.