Type any word!

"fenner" in Vietnamese

Fenner

Definition

Fenner là một danh từ riêng, thường được sử dụng làm họ, đôi khi cũng có thể là tên riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Fenner’ chủ yếu là họ ở các nước nói tiếng Anh, luôn viết hoa. Hiếm khi dùng làm tên riêng.

Examples

Fenner is my last name.

**Fenner** là họ của tôi.

Mr. Fenner teaches math at our school.

Thầy **Fenner** dạy toán ở trường chúng tôi.

There is a town called Fenner in New York.

Có một thị trấn tên là **Fenner** ở New York.

I met a guy named Fenner at the conference.

Tôi gặp một chàng trai tên là **Fenner** ở hội nghị.

The Fenner family has lived here for generations.

Gia đình **Fenner** đã sống ở đây qua nhiều thế hệ.

Is your friend’s name really Fenner? That’s unique!

Tên bạn bạn thật sự là **Fenner** sao? Độc đáo thật!