Type any word!

"fenian" in Vietnamese

Fenian (thành viên nhóm dân tộc chủ nghĩa Ireland thế kỷ 19)Fenian (có thể mang ý xúc phạm đối với người theo chủ nghĩa dân tộc Ireland hoặc Công giáo)

Definition

Thành viên một nhóm dân tộc chủ nghĩa Ireland thế kỷ 19 đấu tranh cho độc lập Ireland. Ngày nay, từ này đôi khi còn mang tính xúc phạm khi nói về người Ireland theo chủ nghĩa dân tộc hoặc Công giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa lịch sử nhưng hiện tại có thể bị coi là xúc phạm. Nên tránh dùng trong giao tiếp lịch sự, nhất là ở Bắc Ireland và Scotland.

Examples

The Fenians wanted freedom for Ireland.

Những người **Fenian** muốn tự do cho Ireland.

A Fenian uprising happened in the 1860s.

Một cuộc nổi dậy của **Fenian** đã xảy ra vào những năm 1860.

The British government feared Fenian activity.

Chính phủ Anh lo sợ hoạt động của **Fenian**.

He got called a Fenian after talking about Irish history.

Anh ấy bị gọi là **Fenian** sau khi nói về lịch sử Ireland.

In some football matches, fans chant the word Fenian as an insult.

Trong một số trận bóng đá, cổ động viên hô vang từ **Fenian** như một lời xúc phạm.

The song tells the story of a young Fenian and his dreams.

Bài hát kể về một chàng trai trẻ **Fenian** và ước mơ của anh ấy.