Type any word!

"fen" in Vietnamese

đầm lầy rêu (fen)

Definition

Đầm lầy rêu là loại đất ngập nước, thường bằng phẳng, thấp, đất có nhiều than bùn, mọc nhiều cỏ và lau sậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'đầm lầy rêu (fen)' chủ yếu dùng trong sinh thái học và các văn bản khoa học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Khác biệt với 'đầm lầy' hay 'đầm lầy mặn' bởi đất giàu khoáng và nước trung tính hoặc kiềm.

Examples

A fen is a kind of wetland.

**Đầm lầy rêu** là một loại vùng đất ngập nước.

Many rare plants grow in the fen.

Nhiều loài thực vật quý hiếm mọc ở **đầm lầy rêu**.

The birds built their nest in the fen.

Những con chim làm tổ trong **đầm lầy rêu**.

We had to wear boots because the fen was muddy and wet.

Chúng tôi phải đi ủng vì **đầm lầy rêu** rất lầy lội và ẩm ướt.

Scientists study the water in the fen to learn about its ecosystem.

Các nhà khoa học nghiên cứu nước trong **đầm lầy rêu** để tìm hiểu hệ sinh thái ở đó.

Walking across the fen was harder than we thought—it was almost like quicksand!

Đi qua **đầm lầy rêu** khó hơn chúng tôi nghĩ—gần như lún như cát lún!