Type any word!

"feldspar" in Vietnamese

fenspat

Definition

Fenspat là một nhóm khoáng vật phổ biến có mặt trong nhiều loại đá khác nhau. Nó quan trọng trong quá trình tạo thành đá magma, biến chất và trầm tích.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fenspat' là thuật ngữ khoa học, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường xuất hiện trong lĩnh vực địa chất và khoáng vật học khi nói về thành phần đá.

Examples

Feldspar is one of the most common minerals on Earth.

**Fenspat** là một trong những khoáng vật phổ biến nhất trên Trái Đất.

Granite contains a lot of feldspar.

Đá granite chứa rất nhiều **fenspat**.

Scientists study feldspar to learn about rocks.

Các nhà khoa học nghiên cứu **fenspat** để hiểu về các loại đá.

The pink color in some granite comes from feldspar crystals.

Màu hồng trong một số đá granite đến từ các tinh thể **fenspat**.

You can often find feldspar in sand on the beach.

Bạn có thể dễ dàng tìm thấy **fenspat** trong cát trên bãi biển.

When studying minerals, it's easy to confuse quartz with feldspar.

Khi nghiên cứu về khoáng vật, rất dễ nhầm lẫn giữa thạch anh và **fenspat**.