Type any word!

"feint" in Vietnamese

động tác giảđộng tác đánh lừa

Definition

Một động tác hoặc hành động nhanh nhằm đánh lừa ai đó, thường được dùng trong thể thao hay chiến đấu để làm đối thủ nghĩ bạn sẽ làm điều này nhưng bạn lại làm điều khác; cũng có thể chỉ hành động mang tính đánh lừa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao như boxing, bóng đá, đấu kiếm để chỉ động tác đánh lừa. Đừng nhầm với 'faint' (ngất xỉu). Có thể dùng: 'thực hiện động tác giả', 'dùng động tác giả'.

Examples

The boxer made a feint to the right before punching.

Tay đấm đã thực hiện một **động tác giả** sang phải rồi tung cú đấm.

The soccer player used a quick feint to get past the defender.

Cầu thủ dùng một **động tác giả** nhanh để vượt qua hậu vệ.

His first attack was only a feint to distract his opponent.

Đòn tấn công đầu tiên của anh chỉ là một **động tác giả** để đánh lạc hướng đối thủ.

She tricked her friend with a clever feint before revealing the surprise.

Cô ấy đánh lừa bạn bằng một **động tác giả** thông minh trước khi tiết lộ bất ngờ.

A good feint can change the outcome of a fencing match.

Một **động tác giả** tốt có thể thay đổi kết quả của trận đấu kiếm.

He pretended to walk away, but it was just a feint to catch their attention.

Anh ấy giả vờ bỏ đi, nhưng thực ra đó chỉ là một **động tác giả** để thu hút sự chú ý.