Type any word!

"feigned" in Vietnamese

giả vờgiả tạo

Definition

Không thật nhưng làm ra vẻ thật; thường dùng cho cảm xúc, hành động hoặc vẻ ngoài được cố tình giả mạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, hay gặp trong cụm như 'feigned interest'. Không dùng làm động từ; động từ là 'feign'.

Examples

He gave a feigned smile to hide his anger.

Anh ấy nở một nụ cười **giả vờ** để che giấu sự tức giận của mình.

Her feigned interest in the conversation was obvious.

Sự **giả vờ** quan tâm của cô ấy trong cuộc trò chuyện rất rõ ràng.

The child made a feigned cry to get attention.

Đứa trẻ tạo ra tiếng khóc **giả vờ** để được chú ý.

His apology sounded so feigned that no one believed him.

Lời xin lỗi của anh ấy nghe quá **giả tạo** nên chẳng ai tin.

She made a feigned yawn just to show she was bored.

Cô ấy **giả vờ** ngáp chỉ để tỏ ra mình thấy chán.

There was a feigned look of surprise on his face when he saw the gift.

Khi nhìn thấy món quà, trên mặt anh ấy lộ vẻ **giả tạo** ngạc nhiên.