Type any word!

"feel guilty" in Vietnamese

cảm thấy có lỗicảm thấy tội lỗi

Definition

Cảm thấy khó chịu trong lòng vì nghĩ rằng mình đã làm sai điều gì đó hoặc làm tổn thương ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày khi nói về trách nhiệm bản thân hoặc hối hận. Thường đi cùng 'about'. Không dùng để chỉ tội danh pháp lý.

Examples

I feel guilty when I forget to call my parents.

Tôi **cảm thấy có lỗi** khi quên gọi cho bố mẹ.

Don't feel guilty about taking a break.

Đừng **cảm thấy có lỗi** vì dành thời gian nghỉ ngơi.

She feels guilty about eating too much cake.

Cô ấy **cảm thấy có lỗi** vì ăn quá nhiều bánh kem.

I still feel guilty about what I said yesterday.

Tôi vẫn **cảm thấy có lỗi** về những gì mình đã nói hôm qua.

You shouldn't feel guilty—everyone makes mistakes.

Bạn không nên **cảm thấy có lỗi**—ai cũng có lúc mắc sai lầm.

I often feel guilty when I can't help my friends.

Tôi thường **cảm thấy có lỗi** khi không thể giúp được bạn bè.