Type any word!

"feel at home" in Vietnamese

cảm thấy như ở nhà

Definition

Cảm thấy thoải mái, dễ chịu, như đang ở trong chính ngôi nhà của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi mời khách 'Feel at home'. Cũng dùng khi ai đó bắt đầu quen với môi trường mới.

Examples

Please feel at home while you wait.

Xin hãy **cảm thấy như ở nhà** trong lúc chờ đợi.

It took a few days to feel at home in my new school.

Tôi mất vài ngày để **cảm thấy như ở nhà** trong trường mới.

I want you to feel at home here.

Tôi muốn bạn **cảm thấy như ở nhà** ở đây.

After a week, I finally started to feel at home in the city.

Sau một tuần, cuối cùng tôi cũng bắt đầu **cảm thấy như ở nhà** ở thành phố này.

Make yourself comfortable—just feel at home!

Cứ tự nhiên nhé—hãy **cảm thấy như ở nhà**!

It’s hard to feel at home when everything is so new.

**Cảm thấy như ở nhà** thật khó khi mọi thứ đều mới lạ.