"feedings" in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian hoặc số lần cho ai đó hay động vật ăn, thường dùng với trẻ sơ sinh hoặc động vật cần cho ăn theo lịch.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong chăm sóc trẻ nhỏ hoặc động vật, ví dụ: 'cho ăn đêm', 'ba lần cho bú/ngày'. Chủ yếu xuất hiện ở số nhiều, đi cùng số lượng hoặc thời gian.
Examples
Babies need several feedings every day.
Trẻ sơ sinh cần nhiều **lần cho ăn** mỗi ngày.
The zookeeper scheduled the animal feedings for the morning.
Người chăm sóc vườn thú đã lên lịch **cho ăn** cho các con vật vào buổi sáng.
He tracked his dog's feedings to keep it healthy.
Anh ấy theo dõi các **lần cho ăn** của chó để giữ cho nó khỏe mạnh.
Night feedings can be tough for new parents.
**Cho ăn ban đêm** có thể rất vất vả cho cha mẹ mới.
We try to keep our baby's feedings on a regular schedule.
Chúng tôi cố gắng giữ **lịch cho ăn** của bé thật đều đặn.
Missed feedings can make some animals anxious or aggressive.
Bỏ qua **lần cho ăn** có thể khiến một số động vật lo lắng hoặc hung dữ hơn.