Type any word!

"feeding" in Vietnamese

cho ăncấp liệu

Definition

Feeding là hành động cho người hoặc động vật ăn. Cũng có thể chỉ việc cung cấp vật liệu đều đặn cho máy móc hoặc hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong cụm như 'baby feeding', 'feeding time', 'feeding tube'. Dùng cho trẻ em, động vật; với người lớn thường dùng 'eating' hơn. Trong kỹ thuật nghĩa là cấp nguyên liệu cho máy.

Examples

The nurse is feeding the baby.

Y tá đang **cho** em bé **ăn**.

We are feeding the chickens now.

Chúng tôi đang **cho** gà **ăn** bây giờ.

Feeding the fish is my job.

**Cho cá ăn** là việc của tôi.

She spent half the night feeding the baby.

Cô ấy đã dành nửa đêm để **cho** em bé **ăn**.

Can you handle the dog feeding while I'm away?

Bạn có thể lo việc **cho chó ăn** khi tôi đi vắng không?

This machine stops if the paper feeding is too fast.

Máy này sẽ dừng nếu **cấp giấy** quá nhanh.