Type any word!

"feed" in Vietnamese

cho ănthức ăn (cho động vật)bảng tin (mạng xã hội)

Definition

Cho ai đó hoặc động vật ăn, hoặc cung cấp cho máy móc/vật gì đó thứ nó cần để hoạt động hoặc phát triển. Danh từ còn chỉ thức ăn cho động vật hoặc danh sách bài đăng mới trên mạng xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'feed' để nói cho ai hoặc động vật ăn: 'feed the baby', 'feed the dog'. Khi nói về dữ liệu hoặc thông tin cung cấp cho hệ thống, dùng 'feed'. 'Feed' trên mạng xã hội là dòng tin tức/cập nhật. Không dùng 'feed' cho bản thân ăn (dùng 'eat').

Examples

I feed the cat every morning.

Tôi **cho** mèo **ăn** mỗi sáng.

She fed the baby before lunch.

Cô ấy đã **cho** em bé **ăn** trước bữa trưa.

This machine is fed by solar power.

Máy này được **cung cấp năng lượng** bởi năng lượng mặt trời.

Don't feed him any excuses—just tell him the truth.

Đừng **đưa** cho anh ấy bất kỳ lời bào chữa nào—hãy nói sự thật.

My feed is full of travel videos lately.

Dạo này **bảng tin** của tôi toàn video du lịch.

We need better data to feed the model.

Chúng ta cần dữ liệu tốt hơn để **cung cấp cho** mô hình.