Type any word!

"feed to" in Vietnamese

cho ăncung cấp (dữ liệu/thông tin)

Definition

Cho ai đó hoặc động vật ăn, hoặc nhập dữ liệu/thông tin vào máy móc hoặc thiết bị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với động vật, trẻ em ('feed to the dog'), hoặc ám chỉ nhập/cung cấp thông tin cho máy móc ('feed data to the computer').

Examples

Please feed the carrots to the rabbits.

Làm ơn **cho** thỏ **ăn** cà rốt.

He fed the soup to his sick grandmother.

Anh ấy đã **cho** bà ngoại đang ốm **ăn** súp.

Do not feed chocolate to dogs.

Không nên **cho chó ăn** sô cô la.

She likes to feed bread to the ducks at the pond.

Cô ấy thích **cho** vịt **ăn** bánh mì ở bờ ao.

Don't feed any information to that website unless you trust it.

Đừng **nhập bất cứ thông tin nào cho** trang web đó nếu bạn không tin tưởng.

He tried to feed his answer to his friend during the exam.

Anh ấy đã cố gắng **nhắc đáp án cho** bạn trong kỳ thi.