Type any word!

"feasts" in Vietnamese

bữa tiệc lớnyến tiệc

Definition

Những bữa tiệc lớn với nhiều món ăn, thường được tổ chức trong các dịp lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt để mọi người cùng ăn mừng.

Usage Notes (Vietnamese)

'bữa tiệc lớn' hoặc 'yến tiệc' thường dùng cho dịp đặc biệt như lễ hội, cưới hỏi, không dùng cho bữa ăn hàng ngày. Dùng với cụm 'holiday feasts', 'wedding feasts' để chỉ các dịp này.

Examples

We had two big feasts during the holiday.

Chúng tôi đã tổ chức hai **bữa tiệc lớn** trong dịp lễ.

The village is famous for its annual feasts.

Ngôi làng này nổi tiếng với các **yến tiệc** thường niên.

They prepared delicious dishes for the feasts.

Họ đã chuẩn bị những món ăn ngon cho các **bữa tiệc lớn**.

People from all over come to the city's famous food feasts every summer.

Mỗi mùa hè, người khắp nơi đến tham dự các **yến tiệc ẩm thực** nổi tiếng của thành phố.

After hours of work, the chefs finally finished the wedding feasts.

Sau nhiều giờ làm việc, các đầu bếp cuối cùng đã hoàn thành **yến tiệc cưới**.

During the festival, the streets are lined with tables for public feasts.

Trong lễ hội, các con phố đầy những bàn ăn cho các **bữa tiệc lớn** công cộng.