Type any word!

"feasibility" in Vietnamese

tính khả thi

Definition

Tính khả thi là khả năng một điều gì đó có thể được thực hiện dễ dàng hoặc thành công. Thường dùng để nói về việc một dự án hay ý tưởng có thể thực hiện được ngoài thực tế hay không.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kinh doanh hoặc kỹ thuật. Phổ biến với các cụm như 'feasibility study', 'feasibility report'. Nhấn mạnh khả năng thực tiễn, không dùng cho cảm xúc hay con người.

Examples

The engineers are testing the feasibility of the new bridge design.

Các kỹ sư đang kiểm tra **tính khả thi** của thiết kế cầu mới.

We need to check the feasibility of opening a new store here.

Chúng ta cần kiểm tra **tính khả thi** của việc mở cửa hàng mới ở đây.

The company will do a feasibility study before building the factory.

Công ty sẽ tiến hành nghiên cứu **tính khả thi** trước khi xây nhà máy.

Before investing, let’s seriously discuss the feasibility of this plan.

Trước khi đầu tư, hãy thảo luận nghiêm túc về **tính khả thi** của kế hoạch này.

He doubts the feasibility of finishing the project by next month.

Anh ấy nghi ngờ **tính khả thi** của việc hoàn thành dự án trước tháng sau.

After reviewing all the data, the team questioned the feasibility of moving forward.

Sau khi xem xét tất cả dữ liệu, nhóm đã đặt câu hỏi về **tính khả thi** của việc tiếp tục.