Type any word!

"fearsome" in Vietnamese

đáng sợgây khiếp sợ

Definition

Một thứ gì đó được gọi là đáng sợ khi nó khiến người ta cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi vì nó có vẻ rất mạnh mẽ hoặc nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật, thú vật, hoặc người gây sợ hãi bằng ngoại hình hoặc danh tiếng. Dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc miêu tả mạnh mẽ hơn từ 'sợ'.

Examples

The lion is a fearsome animal.

Sư tử là một con vật **đáng sợ**.

The storm looked fearsome from my window.

Cơn bão trông **đáng sợ** từ cửa sổ của tôi.

He has a fearsome reputation at work.

Anh ấy có một danh tiếng **đáng sợ** ở nơi làm việc.

That movie had some fearsome monsters!

Bộ phim đó có một số con quái vật **đáng sợ**!

She gave him a fearsome glare when he was late.

Cô ấy đã nhìn anh ấy bằng một ánh mắt **đáng sợ** khi anh ấy đến muộn.

The fearsome competitor won every match without breaking a sweat.

Đối thủ **đáng sợ** đã chiến thắng tất cả các trận đấu mà không hề đổ mồ hôi.