"fearlessly" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó với sự tự tin, không hề sợ hãi, ngay cả khi gặp tình huống khó khăn hay nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Fearlessly' thường dùng trong văn viết, nhấn mạnh hành động hoàn toàn không sợ hãi; dùng với các động từ như 'act', 'speak', 'defend'. Không phù hợp khi chỉ thể hiện chút ít dũng khí.
Examples
She spoke fearlessly about her ideas.
Cô ấy đã nói về ý tưởng của mình **một cách không sợ hãi**.
The soldier fearlessly protected his team.
Người lính đã bảo vệ đồng đội **một cách không sợ hãi**.
He fearlessly climbed the tall mountain.
Anh ấy đã leo lên ngọn núi cao **một cách không sợ hãi**.
She jumped into the water fearlessly to save the child.
Cô ấy đã nhảy xuống nước **một cách không sợ hãi** để cứu đứa trẻ.
He always tries new things fearlessly, no matter how hard they seem.
Anh ấy luôn **một cách không sợ hãi** thử những điều mới, dù có khó đến đâu.
If you want to succeed, go fearlessly after your dreams.
Nếu bạn muốn thành công, hãy theo đuổi ước mơ **một cách không sợ hãi**.