"fearfully" in Vietnamese
đầy sợ hãisợ sệt
Definition
Diễn tả cách làm việc gì đó khi cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng; hàng ngày nên dùng 'nervously' hoặc 'scared'.
Examples
The cat looked fearfully at the dog.
Con mèo nhìn con chó **đầy sợ hãi**.
She walked fearfully down the dark street.
Cô ấy **sợ sệt** đi bộ trên con phố tối.
He answered the question fearfully.
Anh ấy trả lời câu hỏi **đầy sợ hãi**.
She fearfully peeked around the corner, hoping not to be seen.
Cô ấy **sợ sệt** ló đầu ra sau góc, hy vọng không ai nhìn thấy.
He spoke fearfully, his voice shaking with every word.
Anh ấy nói **đầy sợ hãi**, giọng run lên theo từng từ.
The children waited fearfully for the thunder to stop.
Bọn trẻ **sợ sệt** chờ tiếng sấm dừng lại.