Type any word!

"favor" in Vietnamese

ân huệsự giúp đỡủng hộ

Definition

'Ân huệ' là hành động giúp đỡ ai đó hoặc biểu hiện sự ủng hộ cho ai hay điều gì đó. Có thể chỉ một hành động tốt hoặc sự thiên vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật. Thường gặp trong cụm: 'do a favor' (giúp đỡ), 'ask for a favor' (nhờ vả), 'in favor of' (ủng hộ). Không nhầm với 'favorite' (yêu thích nhất).

Examples

Can you do me a favor and close the window?

Bạn có thể làm giúp mình một **ân huệ** và đóng cửa sổ lại không?

She did him a big favor by helping with his homework.

Cô ấy đã giúp anh ta một **ân huệ** lớn khi giúp anh làm bài tập về nhà.

He always asks for favors but never helps anyone.

Anh ta luôn nhờ **ân huệ** nhưng chẳng bao giờ giúp ai.

I'm in favor of changing the rules.

Tôi **ủng hộ** việc thay đổi các quy tắc.

Could you do me a huge favor and pick up my package?

Bạn có thể giúp mình một **ân huệ** lớn và lấy giúp mình bưu kiện không?

The manager seems to show favor to employees who agree with him.

Quản lý có vẻ thể hiện **thiên vị** đối với những nhân viên đồng ý với mình.