"faust" in Vietnamese
Definition
Faust là một nhân vật huyền thoại trong văn học dân gian Đức, người đã ký giao kèo với quỷ để đổi lấy kiến thức và khoái lạc. Câu chuyện về ông đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật, sân khấu và âm nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Faust' luôn viết hoa vì là tên riêng. Có thể chỉ nhân vật, tác phẩm văn học (như 'Faust' của Goethe), hoặc dùng ẩn dụ cho thỏa thuận nguy hiểm để đạt mục đích ('Faustian bargain'). Hiếm khi dùng ngoài các ngữ cảnh này.
Examples
Faust is a famous character in literature.
**Faust** là một nhân vật nổi tiếng trong văn học.
Goethe wrote a play about Faust.
Goethe đã viết một vở kịch về **Faust**.
The story of Faust warns against making dangerous deals.
Câu chuyện về **Faust** cảnh báo về sự nguy hiểm của những thỏa thuận mạo hiểm.
Many people call risky agreements a 'Faustian bargain'.
Nhiều người gọi những thỏa thuận liều lĩnh là '**Faustian bargain**'.
I just finished reading Faust, and the ending surprised me.
Tôi vừa đọc xong **Faust** và cái kết làm tôi bất ngờ.
Did you know that Faust has inspired many operas and movies?
Bạn có biết rằng **Faust** đã truyền cảm hứng cho nhiều vở opera và bộ phim không?